Tear up nghĩa là xé vụn hoặc rưng rưng nước mắt, và hai nghĩa này đọc khác nhau. Tear up /teə/ là xé vụn: lá thư, tấm ảnh, bản hợp đồng. Tear up /tɪə/ là rưng rưng, khi mắt ngấn lệ vì xúc động hay trong một khoảnh khắc cảm động.
Bạn muốn dùng tear up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
tear up + letter/photo/contract; tear it up; tear up (eyes) → teared up
- She tore up the old photos and threw them in the bin.
- He teared up when his colleagues gave him a farewell card on his last day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt my best friend's wedding, I tore up during the speeches.
Sau khi sửaAt my best friend's wedding, I teared up during the speeches.
Tear “xé” là động từ bất quy tắc: tear, tore, torn. Tear “nước mắt” là một từ khác, và quá khứ của nó chia bình thường: teared up. Vì vậy I tore up ở đám cưới nghe như bạn đã xé thứ gì đó, còn xúc động thì là teared up.
Tear up là xé thành mảnh nhỏ. Tear off là xé rời một phần: tear off a coupon. Còn theo nghĩa bóng, tear up a contract là hủy bỏ hợp đồng, “xé” nó đi, dù tờ giấy vẫn còn nguyên.
Đến lượt bạn
I didn't need the old bank letters any more, so I ___ them up and recycled the paper.
Xem đáp án
tore — Ở đây nói về giấy bị xé, tức là tear “xé”, quá khứ là tore. Teared up là rưng rưng nước mắt, không hợp với những lá thư.
Kể về một khoảnh khắc bạn rưng rưng nước mắt. Nêu chuyện đó xảy ra ở đâu và điều gì khiến bạn xúc động.
I teared up at my sister's graduation when she thanked our parents in her speech.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
