Step up nghĩa là tăng cường, đẩy mạnh: nỗ lực, tốc độ, biện pháp an ninh. Nghĩa thứ hai là thể hiện bản lĩnh: đứng ra nhận trách nhiệm khi cần. She really stepped up là lời khen: người đó đã làm được khi người khác không thể hoặc không muốn.
Bạn muốn dùng step up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
step up + efforts/security/the pace; step something up; step up (and + verb) = take responsibility; step up to + role/challenge
- Before the exam, I stepped up my practice to two essays a day.
- The city has stepped up security around the stadium for the final.
- When our team leader got sick, Maria stepped up and ran the project.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen our manager got sick, Anna made a step forward and ran the project.
Sau khi sửaWhen our manager got sick, Anna stepped up and ran the project.
Make a step không phải cách nói tự nhiên: “bước một bước” trong tiếng Anh là take a step. Nhưng ngay cả take a step forward cũng chỉ là “tiến thêm một bước”, chứ không phải “đứng ra gánh việc”. Khi ai đó nhận phần việc của người khác lúc khó khăn và làm tốt, người ta nói step up.
Step back thì ngược lại: lùi lại, rút khỏi việc gì: After the scandal, he stepped back from the company. Step down là từ chức: The director stepped down in May. Còn step up là đứng ra đúng lúc khó khăn, chẳng liên quan gì đến thăng chức.
Đến lượt bạn
Our coach was ill, so the captain ___ and led the training himself.
Xem đáp án
stepped up — Đội trưởng đã nhận thay vai trò huấn luyện viên, nên stepped up. Stepped back nghĩa là “lui ra, rút khỏi công việc”, mâu thuẫn với led the training himself.
Kể về một tình huống khi ai đó nhận làm thay nhiệm vụ của người khác. Nêu người đó là ai và đã làm gì.
When our teacher was ill, my classmate Tom stepped up and explained the new topic to everyone.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
