LetsWords
Cụm động từ

Take down là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Take down là tháo xuống, dỡ ra, gỡ bài đăng, và cũng là ghi lại lời ai đó. Vì sao take down it là sai, take down khác take off thế nào.

Take down nghĩa là tháo xuống, gỡ bỏ (khỏi tường, khỏi trang web), dỡ ra (lều, sân khấu) hoặc ghi lại lời nói, số điện thoại, thông tin của người khác. Ở nghĩa thứ nhất, người ta nói take down the posters hoặc take down a post. Ở nghĩa thứ hai: The nurse took down my details.

Bạn muốn dùng take down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take down + posters/curtains/a tent; take down + a post/a video; take down + details/a phone number; take it down

  • After the party, we took down the decorations and cleaned the kitchen.
  • The company took the video down after customers complained about it.
  • During the lecture I took down every date the professor mentioned.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSomeone posted my photo without asking, so I asked them to take down it.

Sau khi sửaSomeone posted my photo without asking, so I asked them to take it down.

Take down dễ được coi như một từ duy nhất, nên người học hay đặt đại từ phía sau: take down it. Nhưng với it hoặc them, down đứng sau đại từ: take it down. Với danh từ, cả hai cách đều đúng: take down the photo, take the photo down.

Cambridge Dictionary

Quần áo và giày thì cởi ra bằng take off: take off your coat. Take down dùng cho thứ đang treo, đang dựng hoặc đã đăng: áp phích, rèm cửa, lều, bài đăng. Ghi chép cũng có thể dùng write down, nhưng take down thường là ghi lại lời người khác ngay lúc họ nói: take down what the lecturer says.

Đến lượt bạn

It started to rain, so we quickly ___ the tent and packed everything into the car.

(took down / took off)

Xem đáp án

took down — Lều được tháo dỡ và gấp lại, nên dùng took down. Took off gắn với quần áo, giày dép và máy bay cất cánh, không dùng cho lều.

Hãy tưởng tượng bạn gọi điện đến phòng khám hoặc trung tâm dịch vụ. Viết xem họ đã ghi lại thông tin gì của bạn và để làm gì.

The receptionist took down my name and phone number so that the doctor could call me back.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.