Take in nghĩa là hiểu và nhận thức được: tiếp thu thông tin hay một tin tức, nhất là khi nó nhiều hoặc bất ngờ. Nghĩa thứ hai là lừa gạt: be taken in by someone là tin kẻ lừa đảo và mắc bẫy.
Bạn muốn dùng take in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take in + information/news; take it all in; be taken in by + person/trick
- The course covered so much in one day that I couldn't take it all in.
- She read the letter twice, trying to take in the news.
- Many older customers were taken in by emails that looked like they came from their bank.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe lecture was so fast that it was hard to take all the information.
Sau khi sửaThe lecture was so fast that it was hard to take in all the information.
Chữ in rất dễ bị bỏ quên, nhưng take đứng một mình không mang nghĩa này: hard to take thường có nghĩa là “khó chịu đựng, khó chấp nhận”. Muốn nói “tiếp thu thông tin” thì cần take in, nên câu đã sửa có thêm in.
Take in dễ nhầm với take up. Take up là bắt đầu một thú vui hay hoạt động mới: I took up yoga last year. Take in gắn với điều ta hiểu hoặc tiếp nhận: It took me a minute to take in what she said. Take in còn có nghĩa là “cưu mang, cho ở nhờ”: They took in a stray cat.
Đến lượt bạn
The seller seemed so honest that dozens of buyers were ___ by his story.
Xem đáp án
taken in — Người mua tin người bán và bị lừa, đó là be taken in by. Taken up nghĩa là “được bắt đầu” hoặc “bị chiếm” (thời gian, chỗ), không hợp nghĩa ở đây.
Nhớ lại một ngày bạn phải tiếp nhận quá nhiều thông tin mới: ngày đầu đi làm, buổi học định hướng. Viết xem điều gì khó tiếp thu và vì sao.
On my first day at the bank, I couldn't take in all the security rules because my manager explained twenty of them in ten minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
