Fall for nghĩa là phải lòng ai đó hoặc mắc lừa, tin vào một mánh khóe. Cả hai nghĩa đều mang tính khẩu ngữ. Khi nói về người, đó là cảm tình mạnh và bất ngờ. Khi nói về mánh khóe, nghĩa là ai đó đã tin vào lời nói dối, quảng cáo hoặc kẻ lừa đảo.
Bạn muốn dùng fall for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fall for + person (start to love); fall for + trick/lie/scam (be fooled); fell/fallen (past)
- Emma fell for a guy from her Spanish class and never missed a lesson after that.
- Don't fall for emails that ask you to confirm your bank password.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandmother almost fell on a phone scam last week.
Sau khi sửaMy grandmother almost fell for a phone scam last week.
Người học đôi khi dùng on, nhưng khi nói về việc mắc lừa, tiếng Anh dùng fall for: fall for a scam, fall for a trick. Fall on nghĩa đen là “ngã lên thứ gì đó”, nên fell on a phone scam nghe vô nghĩa.
Fall for someone nghe nhẹ nhàng và khẩu ngữ hơn fall in love with: đó là sự say mê bất chợt, chưa hẳn là tình cảm sâu đậm. Trái nghĩa với nghĩa thứ hai là see through, “nhìn thấu”: I saw through his excuse at once.
Đến lượt bạn
After three dates, Anna realised she had completely ___ him.
Xem đáp án
fallen for — Fallen for him nghĩa là “đã phải lòng anh ấy”, giới từ đã nằm sẵn trong cụm. Fall in love cần with: fallen in love with him. Thiếu with, phương án thứ hai sai.
Kể về một lần bạn hoặc người quen bị mắc lừa. Mô tả đó là mánh khóe gì và việc lừa đảo bị phát hiện ra sao.
My friend fell for a fake delivery text and paid a small fee; he realised it was a scam when the courier's website had no record of his parcel.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
