Tacky là lòe loẹt, kém thẩm mỹ, nhìn phèn: glitter on every surface feels tacky. Đây luôn là lời chê, và đồ đắt tiền cũng có thể tacky. Nghĩa thứ hai, rất đời thường, là dính tay, chưa khô hẳn: the varnish is still tacky.
Bạn có dùng được tacky khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
tacky decorations / design; tacky paint; feel / look tacky
- The enormous plastic crown made the display look tacky.
- The varnish is still tacky, so do not put the books back yet.
- I like bright colours, but the glitter on every surface feels tacky.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThese shoes were tacky — only ten pounds, a great deal!
Sau khi sửaThese shoes were cheap — only ten pounds, a great deal!
Tiếng Việt hay chê “trông rẻ tiền”, và tacky hay đứng cạnh cheap, nên dễ bị hiểu là “rẻ”. Nhưng tacky nói về gu, không nói về giá. Món hời mười bảng là cheap, và đó là lời khen.
Cheap là rẻ, đôi khi kém chất lượng. Tacky là kém thẩm mỹ, dù có đắt. Cheesy là sến, sáo: cheesy music, cheesy jokes.
Đến lượt bạn
Do not touch the tacky paint. Here tacky means ___.
Xem đáp án
slightly sticky — Lời dặn đừng chạm vào sơn cho thấy sơn còn dính: slightly sticky. Stylish là lời khen phong cách, ở đây không có.
Tả một món đồ trang trí hay một tấm biển trông phèn, và chi tiết tạo nên ấn tượng đó.
The sign looked tacky because every letter flashed in a different colour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
