LetsWords
Cụm động từ

Speed up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Speed up là tăng tốc, đẩy nhanh: xe cộ, công việc, một quy trình. Vị trí của it trong speed it up, khác biệt giữa speed up và speeding, kèm bài tập.

Speed up nghĩa là tăng tốc, làm cho nhanh hơn hoặc trở nên nhanh hơn. Cụm này dùng cả cho chuyển động (xe chạy nhanh hơn) lẫn cho công việc hay quy trình: speed up the process, speed up delivery. Ở thì quá khứ có thể nói sped up hoặc speeded up, cả hai đều đúng.

Bạn muốn dùng speed up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

speed up (= go faster); speed up + process/work/delivery; speed it/things up; sped up or speeded up (past)

  • The driver sped up to overtake the lorry before the bridge.
  • Using templates for emails has really sped up my work in the mornings.
  • The bank promised to speed things up, but my card still hasn't arrived.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe approval process takes two weeks. Can we speed up it?

Sau khi sửaThe approval process takes two weeks. Can we speed it up?

Đại từ thường đứng ngay sau động từ, nên nhiều người viết speed up it. Nhưng với cụm này, it và them phải đứng giữa speed và up: speed it up. Với danh từ thường thì cả hai trật tự đều được: speed up the process và speed the process up.

Cambridge Dictionary

Speed không có up nghĩa là “lao nhanh, phóng vụt qua”: A taxi sped past us. Còn speeding là chạy quá tốc độ cho phép: She was stopped by the police for speeding. Nếu xe chỉ đơn giản chạy nhanh hơn trước, dùng speed up: The driver sped up on the motorway.

Đến lượt bạn

The new self-service machines have ___ check-in at the airport: the queue now moves twice as fast.

(sped up / slowed down)

Xem đáp án

sped up — Hàng người giờ di chuyển nhanh gấp đôi, tức là việc làm thủ tục đã được đẩy nhanh: sped up. Slowed down nghĩa là “làm chậm lại”, trái với vế sau của câu.

Viết về điều đã giúp bạn làm nhanh hơn một việc quen thuộc ở chỗ làm, khi học hoặc ở nhà. Nêu đó là việc gì và giờ bạn tiết kiệm được bao nhiêu thời gian.

A shared shopping list on our phones has sped up our weekly shopping, and now we save about half an hour.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.