LetsWords
Cụm động từ

Split up là gì? Chia tay và chia nhóm

Chia tay, nói về một cặp đôi; tách ra, nói về một nhóm bạn. Nhưng giáo viên nói đúng hai chữ ấy với cả lớp mỗi ngày mà chẳng ai chia tay ai: tất cả nhờ một từ nhỏ phía sau.

Split up nghĩa là chia tay (nói về một cặp) hoặc chia ra, tách thành nhiều phần. Về những người đang yêu nhau hay đã kết hôn: My parents split up when I was ten. Có into thì nghĩa rất bình thường: chia thành nhóm hoặc chia một thứ thành nhiều phần. Split up into teams — chia thành các đội.

Bạn muốn dùng split up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

A and B split up; split up with + person; split up into + groups/teams; split + work/money + up

  • My parents split up when I was ten, but they're still good friends.
  • Let's split up into two groups: one buys food, the other finds a campsite.
  • We split the work up so that everyone had one chapter to translate.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe teacher told us to split up on three groups.

Sau khi sửaThe teacher told us to split up into three groups.

Giới từ on ở đây sai. Trong tiếng Anh, khi chia một thứ thành nhiều phần, cần into: split up into three groups. On được thay bằng into.

Cambridge Dictionary

Split up dùng cho mọi cặp đôi, không chỉ vợ chồng. Ly hôn chính thức thì có get divorced: They split up in May and got divorced a year later. Người ta chia tay trước, rồi mới làm thủ tục ly hôn.

Đến lượt bạn

Max and Eva ___ last year, and now each of them has a new partner.

(split up / made up)

Xem đáp án

split up — Giờ mỗi người đã có người yêu mới, nghĩa là hai người đã chia tay: split up. Made up là “làm lành”, mà nếu vậy thì chẳng ai cần người yêu mới.

Mô tả một dự án học tập hoặc công việc mà nhiệm vụ phải chia ra. Nêu mọi người đã chia thành mấy nhóm và ai làm việc gì.

For our history project we split up into three groups: one found photos, one wrote the text, and one prepared the slides.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.