LetsWords
Cụm động từ

Speak up là gì? Nói to hơn và dám lên tiếng

Could you speak up? là lời nhờ nói to hơn. Nhưng trong cuộc họp, cũng hai chữ ấy chẳng liên quan đến âm lượng mà đòi hỏi điều ít ai dám làm.

Speak up nghĩa là nói to hơn hoặc thẳng thắn lên tiếng, không im lặng. Nghĩa thứ nhất gặp trong lời nhờ: Could you speak up, please? Ở nghĩa thứ hai, người ta dùng cụm này khi ai đó dám nói ra một vấn đề hoặc bênh vực người khác: speak up for a colleague.

Bạn muốn dùng speak up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

speak up (= louder); speak up about + problem; speak up for + person/idea

  • Sorry, could you speak up a bit? The music in this café is really loud.
  • Nobody liked the new schedule, but only Anna spoke up at the meeting.
  • Good friends speak up for you when you're not in the room.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAt the meeting, I finally spoke up my opinion about the new schedule.

Sau khi sửaAt the meeting, I finally spoke up about the new schedule.

Ý “nêu ý kiến của mình” dễ khiến người học đặt opinion ngay sau động từ. Nhưng speak up không nhận tân ngữ: chủ đề đi sau about, người được bênh vực đi sau for. My opinion thừa đã bị bỏ.

Cambridge Dictionary

Speak out là công khai phản đối một vấn đề xã hội: luật, quyết định của chính quyền, sự bất công. She spoke out against the new law. Speak up gần với đời thường hơn: nói ra một vấn đề trong cuộc họp, trên lớp, trong gia đình. Speak out không có nghĩa “nói to hơn”.

Đến lượt bạn

I couldn't hear the lecturer from the back row, so I asked him to ___.

(speak up / speak out)

Xem đáp án

speak up — Ngồi ở hàng cuối không nghe rõ giảng viên, nên người nói nhờ thầy nói to hơn: speak up. Speak out nghĩa là “công khai phản đối điều gì đó”, không ai dùng nó để nói về âm lượng.

Kể về một lần bạn lên tiếng trong cuộc họp, buổi học hoặc trong gia đình. Nêu bạn đã nói về vấn đề gì và chuyện kết thúc ra sao.

At a team meeting last month, I spoke up about our unpaid overtime, and in the end the manager agreed to give us extra days off.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.