Slim down là giảm cân, và nghĩa bóng là thu gọn, cắt bớt. Slim down a report là bỏ phần thừa trong báo cáo, slim down the menu là bớt món. Khi công ty slims down its workforce, đó là cách nói nhẹ nhàng cho việc cắt giảm nhân sự.
Bạn muốn dùng slim down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
slim down; slim down a document / organisation; slim it down
- We slimmed down the report by removing repeated sections.
- The company plans to slim down its range of products.
- The final version is shorter because the editor slimmed it down.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe report is too long; we should slim down it.
Sau khi sửaThe report is too long; we should slim it down.
Tiếng Việt nói “rút gọn nó”, đại từ đứng sau, nên dễ viết slim down it. Nhưng đại từ ngắn phải chen vào giữa cụm động từ: slim it down. Với danh từ thì cả hai cách đều được: slim down the report, slim the report down.
Cut down on là dùng ít đi: cut down on sugar. Slim down là làm cho chính thứ đó gọn lại: slim down the guide. Narrow down là thu hẹp lựa chọn: narrow down the options to two.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: This guide needs fewer sections; let's ___.
Xem đáp án
slim it down — Trong slim down, đại từ it đứng giữa slim và down: slim it down.
Tả một tài liệu, thực đơn hay kế hoạch đã được rút gọn, và phần nào bị bỏ đi.
We slimmed down the handbook by moving the long equipment list to a separate page.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
