Lie down nghĩa là nằm xuống, nằm nghỉ: trên giường, sofa, bãi cỏ, thường là để nghỉ ngơi. I need to lie down, tôi cần nằm nghỉ một chút.
Bạn muốn dùng lie down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lie down (on + bed/sofa/grass); lie down for + time; lay down (past)
- I've got a headache, so I'm going to lie down for half an hour.
- The doctor asked me to lie down on the bed and relax.
- After the long hike, we lay down on the grass and watched the clouds.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I lied down after lunch and slept for an hour.
Sau khi sửaYesterday I lay down after lunch and slept for an hour.
Lie với nghĩa “nằm” có dạng bất quy tắc: lie — lay — lain. Lied là quá khứ của một động từ lie khác, nghĩa là “nói dối”. Vì vậy I lied down nghe như “tôi đã nói dối”, kèm thêm chữ down chẳng hiểu để làm gì. Đúng là: I lay down.
Lay down không còn là “nằm xuống” mà là “đặt” ai hoặc cái gì xuống: Lay the baby down gently. She laid down her bags. Càng dễ nhầm hơn vì lay cũng là quá khứ của lie: Yesterday I lay down, hôm qua tôi đã nằm nghỉ. Trong tiếng Anh-Anh còn có danh từ: have a lie-down, nằm nghỉ một lúc.
Đến lượt bạn
I felt dizzy at work, so I ___ on the sofa in the staff room for twenty minutes.
Xem đáp án
lay down — Người này tự nằm xuống, và chuyện đã xảy ra: lie down → lay down. Lied là quá khứ của lie “nói dối”, không đi với down.
Kể về một ngày bạn phải nằm nghỉ giữa chừng. Nêu lý do và bạn đã nằm bao lâu.
Last Sunday I had a terrible headache, so I lay down in my bedroom for about an hour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
