Sell out nghĩa là bán hết sạch hoặc được mua hết: The tickets sold out in an hour. Tấm biển Sold out có nghĩa là “đã bán hết”, còn buổi hòa nhạc không còn chỗ trống thì nói The concert is sold out. Nghĩa thứ hai, thân mật và mang ý chê trách, là từ bỏ nguyên tắc của mình để chạy theo tiền.
Bạn muốn dùng sell out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
tickets/goods + sell out (in + time); sell out of + goods; be sold out
- Tickets for the festival sold out in less than an hour, so we'll watch it online.
- Sorry, we've sold out of the chocolate cake, but there's still some lemon tart.
- Some fans felt the singer had sold out when she started writing songs for adverts.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe wanted to see the play, but the tickets had finished.
Sau khi sửaWe wanted to see the play, but the tickets had sold out.
Chữ “hết” trong “vé đã hết” dễ khiến người học nghĩ đến finish. Nhưng finish dùng cho điều kết thúc theo thời gian: bộ phim, buổi học, ngày làm việc. Khi vé hay hàng hóa đã được mua hết thì cần sell out, nên had finished được thay bằng had sold out.
Run out of có nghĩa gần giống nhưng nhìn từ phía khác: ai đó đã dùng hết thứ mình có, vì lý do gì cũng được. We've run out of coffee nghĩa là ở nhà hết cà phê, đơn giản vì đã uống hết. Sell out dùng khi mọi thứ đã được bán cho khách: The bakery sold out of croissants by nine.
Đến lượt bạn
Tickets for the final ___ in twenty minutes, and thousands of fans were left without seats.
Xem đáp án
sold out — Vé bị mua hết trong hai mươi phút và hàng nghìn cổ động viên không có chỗ, nên dùng sold out. Sold off nghĩa là “bán tháo, bán rẻ cho hết”: người ta nói vậy về hàng tồn hay tài sản cũ, không phải về vé xem một trận đấu được săn đón.
Kể về một lần bạn không được xem buổi hòa nhạc, trận đấu hay vở kịch vì vé đã bán hết. Nói rõ đó là sự kiện gì và bạn đã làm gì thay thế.
Tickets for my favourite band's concert sold out in an hour, so we watched the live stream at home instead.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
