Rule out là loại trừ: coi một phương án là không thể hoặc không phù hợp. A small budget rules out a bigger hall. Ở câu phủ định, nghĩa tinh tế hơn: We can't rule out a delay nghĩa là vẫn có thể trễ. Chính trị gia và bác sĩ rất thích kiểu trả lời này khi không muốn hứa mà cũng không muốn từ chối.
Bạn muốn dùng rule out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
rule out a possibility; rule something out; rule out + -ing
- The budget rules out renting a larger hall.
- We cannot rule out a second meeting next week.
- The inspection ruled the old wiring out as the cause.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe have not ruled out to move the event indoors.
Sau khi sửaWe have not ruled out moving the event indoors.
Tiếng Việt không đổi dạng động từ: “loại trừ việc chuyển” hay “quyết định chuyển” đều như nhau. Quen decide to, plan to, nhiều người viết luôn ruled out to move. Nhưng sau rule out là danh từ hoặc dạng -ing: ruled out moving. Đại từ thì chen vào giữa: rule it out.
Exclude là loại ra khỏi danh sách hay nhóm: exclude him from the team. Rule out là loại trừ một khả năng: rule out a second meeting, rule out the old wiring as the cause. Bác sĩ rules out a diagnosis, chứ không excludes nó.
Đến lượt bạn
Choose the form for an option under consideration: We cannot rule out ___ the opening date.
Xem đáp án
changing — Sau rule out, hành động dùng dạng -ing: rule out changing the date. Không dùng to change ở đây.
Kể về một phương án đi chơi, chuyển nhà hay mua sắm mà bạn buộc phải gạt đi, và vì sao.
The narrow entrance rules out bringing the piano in without removing the door.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
