LetsWords
Cụm động từ

Single out là gì? Gọi tên riêng một người giữa đám đông

Chọn riêng một người trong nhóm: the coach singled her out. Cô ấy được khen hay bị mắng trước mặt mọi người? Chỉ nhìn động từ thì không biết, nhưng vài từ sau là rõ.

Single out là chọn riêng một người hay một thứ trong nhóm để chú ý đặc biệt. Hay gặp nhất là for praise hoặc for criticism: the judge singled out the final photo for praise. Ai đó than mình bị singled out tức là thấy người ta cứ nhằm vào riêng mình.

Bạn muốn dùng single out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

single someone out for praise / criticism; single out one example

  • The judge singled out the final photograph for praise.
  • It is unfair to single one volunteer out for a mistake the whole team made.
  • The report singled out three areas that needed attention.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe teacher singled out her for praise.

Sau khi sửaThe teacher singled her out for praise.

Tiếng Việt nói “khen riêng cô ấy”, đại từ đứng sau, nên thành singled out her. Nhưng đại từ ngắn phải chen vào giữa cụm động từ: singled her out. Lý do thì đi sau for: singled her out for praise.

Cambridge Dictionary

Stand out là tự mình nổi bật: her photo stood out. Single out là người khác chọn riêng bạn: the judge singled her photo out. Pick on là bắt nạt, soi mói, lúc nào cũng khó chịu.

Đến lượt bạn

Choose the correct pronoun position: Of all the entries, the judge ___.

(singled it out / singled out it)

Xem đáp án

singled it out — Trong single out, đại từ it nằm giữa single và out: singled it out.

Kể về người hay tác phẩm được khen riêng trong một cuộc thi, buổi học hay ở chỗ làm.

The organiser singled out the volunteers at the entrance for their patient help.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.