Run through nghĩa là điểm nhanh qua các mục (danh sách, kế hoạch, những thay đổi chính) hoặc tập dượt trọn một bài phát biểu, bài thuyết trình. Ở nghĩa thứ nhất, người ta nói ngắn gọn, không đi vào chi tiết: run through the agenda. Ở nghĩa thứ hai, người ta thử xem mọi thứ nghe thế nào trước khi ra trước khán giả: run through the presentation.
Bạn muốn dùng run through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
run through + list/plan/main points; run through + speech/presentation/scene; a (quick) run-through (noun)
- At the start of the meeting, Sara ran through the main changes to the schedule.
- The band ran through the new songs twice before the doors opened.
- Let me run through the safety rules before we start the climb.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's repeat the presentation once before the client arrives.
Sau khi sửaLet's run through the presentation once before the client arrives.
Khi muốn nói “tập lại bài thuyết trình”, nhiều người dùng repeat. Nhưng repeat the presentation có nghĩa là trình bày lại một lần nữa trước người nghe. Tập dượt riêng trước khi khách hàng đến là run through.
Run through là nhanh, không dừng lại: Let me run through the main points. Go through là chậm rãi, từng mục một, có trao đổi: We went through every question on the form. Viết có gạch nối, run-through là danh từ “buổi tập dượt, buổi chạy thử”: We had a quick run-through before the show.
Đến lượt bạn
Before the conference, she ___ her speech twice while a colleague timed her.
Xem đáp án
ran through — Đồng nghiệp bấm giờ, nghĩa là cô ấy nói to bài phát biểu từ đầu đến cuối. Đó là tập dượt, ran through. Looked through nghĩa là cô ấy chỉ đọc lướt văn bản bằng mắt, mà không ai bấm giờ cho kiểu đọc như vậy.
Mô tả cách bạn chuẩn bị cho một bài thuyết trình, buổi phỏng vấn hoặc cuộc gọi quan trọng. Nêu rõ bạn đã tập dượt nội dung gì và bao nhiêu lần.
Before my job interview, I ran through my answers about teamwork three times with my flatmate.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
