Go through nghĩa là trải qua, phải chịu đựng một điều khó khăn (một giai đoạn vất vả, bệnh tật, những thay đổi lớn). Go through còn có nghĩa là xem kỹ, kiểm tra cẩn thận: tài liệu, ghi chép, danh sách câu hỏi.
Bạn muốn dùng go through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go through + difficult time/changes; go through + notes/documents/list; went through (past)
- My sister went through a hard time after she lost her job.
- Before the exam, I went through my notes one last time.
- Let's go through the contract together before you sign it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the move, our family passed through a difficult period.
Sau khi sửaAfter the move, our family went through a difficult period.
Pass through nghe có vẻ hợp với ý “trải qua khó khăn”, nhưng cụm này thường chỉ việc đi bộ hoặc đi xe qua một địa điểm: pass through a small town. Khi nói về điều mà bạn hay gia đình bạn đã trải qua, cách nói tự nhiên là go through.
Look through và go through đều dùng được với tài liệu, nhưng khác nhau ở mức độ kỹ lưỡng. Look through là đọc lướt: I looked through the menu. Go through là kiểm tra từng mục một: We went through the budget line by line.
Đến lượt bạn
Before you sign the rental agreement, ___ every page carefully.
Xem đáp án
go through — Hợp đồng cần được kiểm tra từng trang, và đó là go through. Pass through nói về việc di chuyển qua một nơi, chẳng hạn qua một thành phố hay qua quầy kiểm soát hộ chiếu, không liên quan đến việc đọc tài liệu.
Mô tả cách bạn chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc buổi phỏng vấn quan trọng. Nêu những tài liệu bạn xem lại và thời điểm bạn làm việc đó.
On the evening before my interview, I went through the company's website and my own notes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
