LetsWords
Cụm động từ

Run up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Run up nghĩa là để hóa đơn hoặc khoản nợ tăng dần, và cũng là chạy đến gần ai đó. Ví dụ, lỗi thiếu tiểu từ up, khác biệt với rack up và một bài tập.

Run up nghĩa là để một khoản nợ hoặc hóa đơn tăng dần thành số lớn, còn run up to là chạy đến gần ai đó. Người ta dùng cách nói này khi các khoản chi tiêu cứ tích tụ dần cho đến khi thành một con số lớn: run up a phone bill.

Bạn muốn dùng run up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

run up + a bill/debt/cost; run up to + person/place

  • We ran up a huge phone bill while we were travelling abroad.
  • She ran up thousands of pounds in credit card debt before she noticed.
  • A tourist ran up to me at the station and asked for directions.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe ran a big bill at the hotel bar during our stay.

Sau khi sửaWe ran up a big bill at the hotel bar during our stay.

Nghĩa "tích thành khoản lớn" nằm ở chính tiểu từ up. Nếu bỏ up, ran a big bill không còn mang nghĩa "để hóa đơn phình to", câu nghe thiếu và không tự nhiên. Cách nói đúng là ran up a big bill.

Cambridge Dictionary

Rack up mang nghĩa gần giống và cũng dùng được cho hóa đơn, nợ nần: we racked up a huge bill. Nhưng rack up rộng hơn, còn dùng cho điểm số, chiến thắng, lượt xem — the video racked up a million views. Run up ở nghĩa này gần như luôn nói về khoản tiền sẽ phải trả.

Đến lượt bạn

By the end of the holiday, we had ___ a debt of almost two thousand pounds on our credit card.

(run up / run out)

Xem đáp án

run up — Đến cuối kỳ nghỉ, khoản nợ thẻ tín dụng đã tăng lên gần hai nghìn bảng — đó là run up. Run out nghĩa là "hết", chỉ đúng khi tiền cạn kiệt, còn ở đây khoản nợ lại tăng lên.

Kể lại tình huống ai đó (bạn hoặc người khác) để hóa đơn hay khoản nợ dồn lên thành số lớn mà không để ý. Nêu rõ tiền chi cho việc gì và bao nhiêu.

During the conference, our team ran up a bill of nearly three hundred pounds on room service without really noticing.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.