LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Rookie là gì trong tiếng lóng? Tân binh, mà rookie mistake thì dân chuyên cũng mắc

Rookie là tân binh, nhất là trong thể thao hay ở chỗ làm mới. Nhưng rookie mistake thì người dày dạn kinh nghiệm cũng có thể mắc, và với họ như thế còn quê hơn. Vì sao?

Rookie là tân binh, người mới, nhất là trong đội thể thao, ngành cảnh sát hay ở chỗ làm mới: a rookie goalkeeper. Từ này hay gặp trong tiếng Anh Mỹ. Rookie mistake là lỗi của dân mới vào nghề: quên lưu file, nhìn số xe buýt mà quên xem chiều. Người chuyên nghiệp cũng mắc được, nên câu này hơi châm chọc. Trung tính hơn là basic mistake.

Bạn có dùng được rookie khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a rookie; rookie players; a rookie mistake; rookies

  • The rookie goalkeeper stayed calm during her first match with the team.
  • I made a rookie mistake and forgot to save the edited file.
  • Experienced volunteers showed the rookies where to collect their equipment.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI made a rookies mistake and forgot to save the edited file.

Sau khi sửaI made a rookie mistake and forgot to save the edited file.

Nghĩ theo kiểu “lỗi của những người mới”, người viết dễ thêm -s cho rookie. Nhưng danh từ đứng trước một danh từ khác thì đóng vai tính từ và giữ nguyên: a rookie mistake, rookie mistakes. Tiếng Việt nói “lỗi tân binh” cũng chẳng ai chen chữ “những” vào giữa.

Cambridge Dictionary

Newbie là người mới trong một sở thích hay cộng đồng, nghe nhẹ nhàng. Amateur là người nghiệp dư: có thể làm nhiều năm, chỉ là không vì tiền. Rookie là người mới bắt đầu, thường trong nghề nghiệp hoặc thể thao.

Đến lượt bạn

Choose the form used before mistake: I forgot to attach the document—a classic ___ mistake.

(rookie / rookies)

Xem đáp án

rookie — Cần rookie: trong a rookie mistake, nó bổ nghĩa cho loại lỗi và giữ nguyên. Rookies là nhiều người, không đứng được ở vị trí này.

Mô tả một lỗi đơn giản trong việc bạn quen làm. Dùng rookie mistake và nói rõ đã bỏ sót điều gì.

I made a rookie mistake by checking the bus number but not its direction.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.