Pal là cách nói thân mật của “bạn”: my old pal from school, they're still pals. Nhưng khi gọi một người đàn ông lạ, pal thường nghe gay gắt: Listen, pal, move your car, kiểu “này ông bạn”. Ngữ điệu và câu nói theo sau sẽ cho biết giọng nào. Từ trung tính là friend.
Bạn có dùng được pal khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
my old pal; be pals with someone; Listen, pal,…
- I met an old pal at the book fair.
- They are still pals even though they now live in different cities.
- Listen, pal, you cannot leave your bicycle across the doorway.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe is one of my oldest pal.
Sau khi sửaHe is one of my oldest pals.
One of my… chọn một người trong số nhiều, nên danh từ sau nó phải ở số nhiều: one of my oldest pals. Tiếng Việt chỉ cần chữ “những” còn danh từ giữ nguyên: “một trong những người bạn”, vì vậy đuôi -s rất dễ bị quên.
Pen pal là bạn qua thư. Bestie là bạn thân nhất, gần gũi hơn pal. Acquaintance chỉ là người quen, không phải bạn.
Đến lượt bạn
She is one of my closest ___.
Xem đáp án
pals — Sau one of my closest cần pals: một người trong số nhiều người bạn. Pal số ít không vừa với cấu trúc này.
Kể về một người bạn bạn quen đã lâu. Dùng pal và nhắc đến một việc làm chung hay một kỷ niệm.
An old pal from school still meets me every month to play chess.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
