Sigma là kiểu người cô độc: tự đạt được điều mình muốn, đứng ngoài đám đông và không màng làm thủ lĩnh. Người ta hay nói sigma male: các video truyền động lực dùng cụm này để chỉ hình mẫu đàn ông độc lập lý tưởng. Giờ đây từ này thường được dùng với ý mỉa mai. Học sinh gọi nhau là “sigma” để đùa, còn nếu nói nghiêm túc thì nghe như trích dẫn từ chính những video đó.
Bạn có dùng được sigma khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a sigma (male); so sigma; sigma + move/mindset; that's (so) sigma
- He left the party early to go to the gym alone, such a sigma move.
- My little brother watched one sigma mindset video and now takes cold showers every morning.
- Bro thinks ignoring the group chat makes him a sigma, he's just bad at replying.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur new neighbour is sigma male, he never talks to anyone but always looks busy.
Sau khi sửaOur new neighbour is a sigma male, he never talks to anyone but always looks busy.
Sigma male là danh từ đếm được, nên giống như a teacher hay a student, phía trước cần a. Khi đứng một mình, không có danh từ đi kèm, sigma đóng vai trò một lời nhận xét: He's so sigma.
Sigma thường được đặt cạnh alpha. Alpha là người đứng đầu, ra lệnh cho cả nhóm; sigma cũng mạnh như vậy nhưng đi một mình, đứng ngoài mọi thứ bậc: He doesn't want to lead the team, he just wants to work alone, total sigma. Trong thư, khi nói chuyện với giáo viên hay trong IELTS Speaking, từ này nghe như một meme. Hãy nói trung tính: independent hoặc he prefers to work alone, còn trong bài luận thì chỉ dùng cách này.
Đến lượt bạn
He skipped the class party, went for a run alone at 6 a.m. and muted every group chat. Total ___ behaviour, or so he thinks.
Xem đáp án
sigma — Anh ta cố tình đứng tách khỏi mọi người và tự hào về điều đó: đúng là hình ảnh sigma cô độc. Npc behaviour thì ngược lại, là kiểu hành xử của người làm theo số đông mà không suy nghĩ, còn anh ta thì làm gì cũng khác mọi người.
Nhắn cho một người bạn một tin đùa về người quen đang cư xử như một “sigma”. Dùng sigma và nêu cụ thể người đó làm gì.
My cousin now eats lunch alone in his car and calls it a sigma mindset, I can't stop laughing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
