Newbie là cách nói thân mật của “người mới”: ai vừa bắt đầu một việc gì hay vừa vào nhóm. Một sếp lão luyện vẫn có thể là a complete newbie at pottery. Từ này nghe thân thiện, hay mang ý tự trào: I'm a newbie here. Trong văn bản trung tính, dùng beginner hoặc newcomer.
Bạn có dùng được newbie khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a newbie; a complete newbie; advice for newbies; newbie at something
- I am a complete newbie at pottery, so I started with a small bowl.
- The cycling club pairs newbies with patient riders on their first outing.
- Even a newbie can follow this recipe if the ingredients are measured first.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe club welcomes complete newbie and gives them a short introduction.
Sau khi sửaThe club welcomes complete newbies and gives them a short introduction.
Khi nói về người mới nói chung, tiếng Anh cần số nhiều: welcomes complete newbies. Tiếng Việt “chào đón người mới” không đổi hình thức danh từ, nên đuôi -s rất dễ rơi mất. Nói về một người thì là a complete newbie.
Noob cũng là “người mới”, nhưng đến từ game và mạng, nghe chế giễu như “gà”, “non”. Rookie là người mới trong thể thao hoặc nghề nghiệp, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ. Beginner là “người mới bắt đầu”, trung tính, dùng được ở mọi văn bản.
Đến lượt bạn
Choose the plural noun: The workshop is designed for complete ___.
Xem đáp án
newbies — Sau for complete cần số nhiều newbies. Nếu dùng số ít newbie thì phải có mạo từ: for a complete newbie.
Kể về một việc bạn mới bắt đầu tìm hiểu. Dùng a complete newbie và thêm một bước nhỏ đầu tiên.
I'm a complete newbie at birdwatching, so today I learned to identify three birds in the park.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
