Carry on nghĩa là tiếp tục (một việc hoặc một quãng đường). Việc đang làm được nêu bằng -ing hoặc with: carry on working, carry on with the lesson. Khi chỉ đường, carry on nghĩa là “cứ đi thẳng, đừng rẽ”: Carry on along this road.
Bạn muốn dùng carry on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
carry on + -ing; carry on with + task; carry on along/down + road
- Sorry to interrupt, please carry on with your presentation.
- Despite the rain, the builders carried on working until six.
- Carry on down this street, and the museum is on your left.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter lunch, we carried on to discuss the budget.
Sau khi sửaAfter lunch, we carried on discussing the budget.
Sau carry on, động từ thêm -ing: carried on discussing. Người học hay dùng to + động từ như sau nhiều động từ khác, nhưng carry on to thường chỉ nơi mà người ta đi tiếp đến: We carried on to the next town.
Carry-on có gạch nối là danh từ, chỉ hành lý xách tay trên máy bay: Only one carry-on is allowed per passenger. Từ này hay gặp hơn trong tiếng Anh-Mỹ, người Anh thường nói hand luggage.
Đến lượt bạn
The fire alarm stopped after a minute, so the teacher told us to ___ with the test.
Xem đáp án
carry on — Bài kiểm tra bị gián đoạn vì chuông báo cháy và cần làm tiếp, nên dùng carry on with the test. Carry out nghĩa là “thực hiện, tiến hành” và không đi với with: carry out a test, chứ không phải carry out with.
Chỉ đường cho một du khách đến quán cà phê hoặc cửa hàng gần nhất. Dùng carry on và nêu một điểm mốc nơi cần rẽ.
Carry on along this street for about five minutes, then turn right at the pharmacy, and the café is next to the bank.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
