Result in là dẫn đến, gây ra kết quả: the scheduling error resulted in two teams arriving at the same time. Nguyên nhân đứng trước, sau in là hệ quả. Hệ quả cũng có thể tốt: the redesigned form resulted in fewer incomplete applications. Hợp với báo cáo và bài luận, trang trọng hơn lead to một chút.
Bạn muốn dùng result in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cause + result in + outcome; result in + noun / -ing
- The scheduling error resulted in two teams arriving at the same time.
- The redesigned form resulted in fewer incomplete applications.
- The outage resulted in the workshop being postponed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe broken printer was resulted in a delay.
Sau khi sửaThe broken printer resulted in a delay.
Tiếng Việt đánh dấu quá khứ bằng “đã”, và người học hay biến “đã” thành was, ra was resulted in. Nhưng result in không có bị động: máy in hỏng tự dẫn đến chậm trễ. Đúng là the broken printer resulted in a delay.
Result from có trật tự ngược lại, hệ quả trước, nguyên nhân sau: the delay resulted from a broken printer. As a result là từ nối “vì vậy” giữa hai câu: the printer broke. As a result, we were late. Lead to gần như đồng nghĩa với result in, khẩu ngữ hơn một chút.
Đến lượt bạn
The missing document resulted ___ the application being returned.
Xem đáp án
in — Thiếu giấy tờ là nguyên nhân, hồ sơ bị trả lại là hệ quả. Nguyên nhân đứng trước, nên dùng result in. Với from, nguyên nhân phải đứng sau giới từ.
Kể về một lỗi sai hay một ý tưởng hay ở chỗ làm hoặc trường học đã dẫn đến kết quả gì.
The clearer signs resulted in fewer visitors asking for directions.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
