Rein in là kiềm chế, ghìm lại: chi tiêu, cảm xúc, tham vọng. The committee agreed to rein in unnecessary spending: ủy ban đồng ý cắt bớt các khoản chi không cần thiết. Hình ảnh từ cưỡi ngựa: rein là dây cương, kéo lại để ngựa đi chậm. She tried to rein in her excitement: cô ấy cố nén niềm vui.
Bạn muốn dùng rein in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
rein in spending / enthusiasm; rein something in; rein it in
- The committee agreed to rein in unnecessary spending.
- She tried to rein in her excitement until the result was official.
- The rider gently reined the horse in.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need to reign in the extra costs.
Sau khi sửaWe need to rein in the extra costs.
Rein và reign đọc giống nhau, và tay quen viết reign. Nhưng reign là trị vì, cai trị. Kiềm chế là rein, từ chữ dây cương: rein in the extra costs.
Cut down on là cắt giảm: cut down on sugar. Rein in là ghìm lại thứ đang vượt tầm kiểm soát: rein in spending, rein in your temper. Hold back là kìm nén, cả nước mắt hay thông tin: she held back tears.
Đến lượt bạn
Choose the verb meaning keep under control: The team must ___ in its spending.
Xem đáp án
rein — Kiềm chế là rein, như dây cương. Reign là trị vì, dù đọc giống hệt.
Kể về một khoản chi hay một thói quen mà bạn từng phải ghìm lại.
We reined in the decorations budget so there would be enough money for lighting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
