Rake in là hốt bạc, kiếm được rất nhiều tiền: the film raked in far more than its producers expected. Rake là cái cào: tiền như được cào về thành đống. Câu khẩu ngữ quen thuộc là be raking it in: her design business is really raking it in, tiền vào như nước. Chữ it ở đây không chỉ cái gì cụ thể.
Bạn muốn dùng rake in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
rake in money / profits; rake it in
- The summer festival raked in money from ticket sales.
- Her small design business is really raking it in.
- The film raked in far more than its producers expected.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe shop is raking in it during the holiday season.
Sau khi sửaThe shop is raking it in during the holiday season.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết raking in it. Nhưng trong câu cố định này, it đứng giữa: raking it in. Với danh từ thì thường nói rake in: rake in profits.
Earn là kiếm tiền, trung tính: she earns a good salary. Rake in là hốt bạc, khẩu ngữ và giàu hình ảnh: the café raked in money during the festival. Make a living là kiếm sống, không có ý giàu có gì.
Đến lượt bạn
Choose the fixed informal expression meaning earn a lot: Since opening the new branch, they are ___.
Xem đáp án
raking it in — Câu cố định là raking it in: it đứng giữa rake và in. Trật tự raking in it là sai.
Kể về một quán cà phê, cửa hàng hay dự án kiếm bộn tiền trong một mùa đắt khách.
The seaside café raked in money from takeaway lunches during the sailing event.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
