Put out nghĩa là dập tắt (lửa, thuốc lá, nến) hoặc mang ra, bày ra: đặt rác ra đường chờ xe đến thu gom, bày đồ ăn thức uống lên bàn cho khách. Ví dụ: put out the fire (dập tắt đám cháy) và put the bins out (đặt thùng rác ra ngoài).
Bạn muốn dùng put out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put out + fire/cigarette/candle; put the bins/rubbish out; put out + food/drinks (for guests)
- It took the firefighters almost an hour to put out the fire in the warehouse.
- Before the guests arrived, we put out some snacks and cold drinks on the balcony.
- Remember to put the bins out on Tuesday night, because they're collected early on Wednesday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you carry out the rubbish? It's collected early tomorrow.
Sau khi sửaCan you put out the rubbish? It's collected early tomorrow.
Khi muốn nói “mang rác ra ngoài”, người học dễ ghép carry (mang) với out. Nhưng carry out đi kèm tân ngữ thường được hiểu là “thực hiện”: carry out a plan, carry out research. Người bản xứ gần như không nói vậy về rác: rác được đặt ra đường bằng put out hoặc mang ra khỏi nhà bằng take out.
Trong văn nói còn có be put out, tức là “phật ý, không vui”: She was a bit put out that nobody asked her opinion. Ở đây put out mô tả tâm trạng, không phải hành động.
Đến lượt bạn
The fire in the pan was small, so the chef ___ it with a wet towel in seconds.
Xem đáp án
put out — Ngọn lửa được dập bằng khăn ướt, nên dùng put out. Put off nghĩa là “hoãn lại”, chẳng hạn một cuộc họp: put off the meeting. Nó không liên quan gì đến lửa.
Mô tả cách bạn chuẩn bị khi có khách đến nhà. Nêu bạn bày những gì ra và bày ở đâu.
Before my friends come over, I put out bowls of crisps and a jug of lemonade on the kitchen table.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
