Act out nghĩa là diễn lại, đóng vai: một cảnh, một đoạn hội thoại, một câu chuyện. Nghĩa thứ hai nói về trẻ em và thiếu niên: cư xử chống đối, nổi nóng, phá vỡ quy tắc, thường vì những cảm xúc mà các em không nói ra.
Bạn muốn dùng act out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
act out + scene/dialogue/story; act it out; (of a child or teenager) act out at school/in class
- In pairs, act out a conversation between a hotel guest and the receptionist.
- The children acted out the story of the three bears for their parents.
- Teenagers sometimes act out at school when something is wrong at home.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWork in pairs and play the dialogue by roles.
Sau khi sửaWork in pairs and act out the dialogue.
Ý “diễn theo vai” dễ được dịch từng chữ thành play by roles. Nhưng tiếng Anh không nói vậy: khi diễn, vai đã được ngầm hiểu, nên chỉ cần nói act out the dialogue.
Act up nghe giống nhưng nhẹ hơn: nghịch ngợm, làm nũng, còn với máy móc là trục trặc: My laptop is acting up again. Act out khi nói về cách cư xử thì ngụ ý nguyên nhân nằm ở bên trong: Since his parents split up, he's been acting out at school.
Đến lượt bạn
In today's lesson, students will work in pairs and ___ a scene at a hotel reception.
Xem đáp án
act out — Cần diễn một cảnh, và động từ có tân ngữ a scene, nên dùng act out. Act up nghĩa là nghịch ngợm hoặc trục trặc, và không đi với tân ngữ.
Mô tả một cảnh bạn từng diễn trong giờ học hoặc buổi tập. Nêu bạn đóng vai ai và câu chuyện diễn ra ở đâu.
At school we acted out a scene in a café, and I played a waiter who kept bringing the wrong order.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
