Phase out là loại bỏ dần, ngừng sử dụng theo từng giai đoạn: the library will phase out paper membership cards over two years. Trong lúc chuyển đổi, cái cũ vẫn hoạt động. Dùng cho công nghệ, sản phẩm, cách thanh toán, quy định. Ngược lại là phase in: đưa vào dần dần.
Bạn muốn dùng phase out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
phase out something / phase something out; phase it out; be phased out
- The library will phase out paper membership cards over two years.
- These machines are being phased out as replacement parts become harder to find.
- We still accept cheques, but we plan to phase them out.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe company plans to phase out them by December.
Sau khi sửaThe company plans to phase them out by December.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết phase out them. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: phase them out. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: phase out the cards hoặc phase the cards out.
Scrap hay stop using là bỏ ngay: the city scrapped the old tickets overnight. Phase out là bỏ dần: the city is phasing out the old tickets. Phase in thì ngược lại, đưa vào từng bước: new cards will be phased in this spring.
Đến lượt bạn
The old passes will disappear gradually. We will phase ___ over six months.
Xem đáp án
them out — Đại từ them đứng giữa phase và out: phase them out. Trật tự phase out them là sai.
Kể về một món đồ cũ hay một cách làm quen thuộc đang bị loại bỏ dần ở công ty hay thành phố của bạn.
Our office will phase out printed visitor badges over the next three months.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
