LetsWords
Cụm động từ

Pan out là gì? Kết quả ra sao, như đãi cát tìm vàng

We'll see how it pans out: “để xem mọi chuyện ra sao”, và chuyện đãi vàng ở đây không phải ngẫu nhiên. Thêm một chữ not, câu này thành cách nhẹ nhàng nhất để nhận là đã thất bại.

Pan out là diễn ra, thành ra thế nào: the partnership did not pan out as we had hoped, sự hợp tác không được như mong đợi, một cách nói nhẹ nhàng rằng nó đã thất bại. We'll see how it pans out: để xem sao, chưa biết kết quả. Hình ảnh từ nghề đãi vàng: pan là cái chảo đãi, lắc cát trong nước để tìm vàng. Giọng khẩu ngữ.

Bạn muốn dùng pan out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

see how things pan out; a plan pans out; pan out well

  • We'll see how the trial period pans out.
  • The partnership did not pan out as we had hoped.
  • Her backup plan panned out surprisingly well.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe idea paned out better than expected.

Sau khi sửaThe idea panned out better than expected.

Pan kết thúc bằng một nguyên âm và một phụ âm, nên trước -ed phụ âm được nhân đôi: panned, panning. Viết một n thành paned, dạng của một từ khác hẳn.

Cambridge Dictionary

Work out cũng là “thành công, ổn thỏa”, nhưng còn nhiều nghĩa khác: giải bài toán, tập thể dục. Turn out là hóa ra: it turned out to be useful. Pan out là kế hoạch hay ý tưởng thể hiện ra sao theo thời gian: let's see how the new schedule pans out.

Đến lượt bạn

Choose the correct past form: The arrangement ___ out well.

(panned / paned)

Xem đáp án

panned — Pan nhân đôi n trước -ed: panned. Paned là viết sai.

Kể về một ý tưởng hay một thỏa thuận và kết quả cuối cùng của nó ra sao.

The shared-office arrangement panned out well because our working hours barely overlapped.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.