Plug in nghĩa là cắm thiết bị vào: cắm phích vào ổ điện hoặc cắm cáp vào cổng. Plug in the charger là “cắm sạc vào”, plug the speakers into the laptop là “cắm loa vào laptop”. Còn bật máy bằng nút là một hành động khác: switch on hoặc turn on.
Bạn muốn dùng plug in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
plug in + device; plug it in; plug + device + into + socket/laptop
- Don't forget to plug in your phone before you go to bed.
- I plugged the speakers into my laptop, and the sound got much better.
- The printer isn't broken — someone just forgot to plug it in.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI plugged my laptop to the projector, but nothing appeared on the screen.
Sau khi sửaI plugged my laptop into the projector, but nothing appeared on the screen.
Vì connect đi với to (connect the laptop to the projector), người học dễ dùng to cả với plug. Nhưng cáp được cắm vào bên trong cổng, nên plug đi với into: plug the laptop into the projector. Công thức đơn giản: plug + cái gì + into + vào đâu.
Danh từ plug-in (hoặc plugin) là plugin, phần mở rộng cho phần mềm: a browser plug-in. Còn plug-in hybrid là xe hybrid sạc điện từ ổ cắm.
Đến lượt bạn
I've pressed the kettle's button three times and nothing happens — the plug is still on the counter, so you need to ___ first.
Xem đáp án
plug it in — Nút ấm đun đã bấm ba lần mà phích cắm vẫn nằm trên bàn: ấm chưa được cắm điện, nên trước hết phải plug it in. Switch it on không giúp gì, vì người ta đã thử bật rồi, không có điện thì nút bấm vô dụng.
Mô tả những thứ bạn cắm vào khi ngồi làm việc hoặc học. Nêu ít nhất hai thiết bị và bạn cắm chúng vào đâu.
When I start work, I plug my laptop into the monitor and plug my headphones into the laptop.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
