Opt in là tự chọn tham gia, chủ động đăng ký: you will receive research updates only if you opt in. Chừng nào bạn chưa tích ô và xác nhận, bạn chưa có tên trong danh sách. Opt-in system là cơ chế chỉ tính những người đã đồng ý. Chương trình được nối bằng to: Maya opted in to the mentoring scheme.
Bạn muốn dùng opt in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
opt in; opt in to something; opt-in + noun
- You will receive research updates only if you opt in.
- Maya opted in to the optional mentoring scheme.
- The survey uses an opt-in system.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou can opt in the weekly newsletter.
Sau khi sửaYou can opt in to the weekly newsletter.
In trông giống giới từ “vào”, nên người học dễ đặt bản tin ngay sau nó: opt in the newsletter. Nhưng ở đây in là một phần của động từ, còn thứ bạn tham gia phải nối bằng to: opt in to the weekly newsletter. Viết liền opt into cũng được.
Opt out là từ chối thứ mặc định có bạn: ô đã được tích sẵn, phải tự bỏ đi. Opt in là ô trống, phải tự tích vào. Sign up là đăng ký, ghi danh: sign up for a course.
Đến lượt bạn
Choose the expression meaning actively choose to participate: You are not included automatically; you must opt ___.
Xem đáp án
in — Không được tự động thêm vào thì phải tự chọn tham gia, tức opt in. Out nghĩa là từ chối.
Kể về một chương trình hay bản tin mà bạn tự đăng ký tham gia, và bạn đã làm thế nào.
Employees can opt in to the cycling scheme by completing a short form.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
