Mix up nghĩa là nhầm lẫn, tưởng cái này là cái kia: mix up two names. Danh từ a mix-up là sự nhầm lẫn, sự cố xảy ra khi ai đó sơ suất khiến mọi việc bị rối tung.
Bạn muốn dùng mix up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
mix up + A and B; mix up + A with B; mix + them/it + up; a mix-up with/over + noun
- I always mix up affect and effect when I write in a hurry.
- People often mix me up with my sister because we have the same haircut.
- There was a mix-up at the hotel, and they gave our room to another family.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry, I mixed the dates and booked the wrong flight.
Sau khi sửaSorry, I mixed up the dates and booked the wrong flight.
Chỉ dùng mixed nghe có vẻ đủ, nhưng mix không có up nghĩa là trộn: màu vẽ, nguyên liệu, đồ uống. Nhầm cái này thành cái kia phải là mix up, vì vậy câu được thêm tiểu từ up.
Danh từ viết có gạch nối, động từ viết thành hai từ: There was a mix-up with our tickets, nhưng They mixed up our tickets. Đại từ đứng giữa mix và up: mix them up.
Đến lượt bạn
I always ___ Anna and her twin sister because they wear the same glasses.
Xem đáp án
mix up — Hai chị em giống nhau, và người nói nhầm người này thành người kia: đó là mix up. Mess up nghĩa là làm hỏng, làm rối tung (I messed up the test), không dùng cho việc nhầm người.
Kể về một lần bạn nhầm lẫn điều gì đó. Nêu rõ bạn đã nhầm cái gì và chuyện đó dẫn đến kết quả gì.
Last week I mixed up the meeting times and arrived at the office an hour early.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
