AFAIK là viết tắt của as far as I know, “theo mình biết”, “hình như”: afaik, the library still closes at eight. Bạn chia sẻ điều mình biết và báo trước rằng thông tin có thể chưa đủ hoặc đã cũ. Đây là ngôn ngữ chat và diễn đàn; trong email công việc, nên viết đầy đủ as far as I know.
Bạn có dùng được afaik khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
afaik = as far as I know; afaik, + statement; statement + afaik
- afaik, the library still closes at eight
- The update doesn't delete your files, afaik.
- afaik, nobody has booked the room yet, but I'll check
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAFAIK, the museum is definitely closed on Mondays.
Sau khi sửaAFAIK, the museum is closed on Mondays.
AFAIK đã mang nghĩa “theo mình biết, nhưng không dám chắc”. Thêm definitely vào giống như nói “theo mình biết thì chắc chắn”: hai ý tự cãi nhau. Bỏ definitely đi, câu trở nên hợp lý.
IDK là “không biết”: không có câu trả lời. AFAIK có câu trả lời, nhưng kèm dè dặt. IIRC là “nếu mình nhớ không nhầm”: nghi ngờ trí nhớ của chính mình. For sure là “chắc chắn”, hoàn toàn tin tưởng.
Đến lượt bạn
Choose the expression that admits limited knowledge: ___, the office is closed tomorrow, but I haven't seen the latest notice.
Xem đáp án
AFAIK — Người viết chưa xem thông báo mới nhất nên dè dặt: AFAIK. For sure lại hứa hẹn sự chắc chắn mà họ không có.
Trả lời trong nhóm chat câu hỏi về lịch hoặc về việc một nơi có mở cửa không. Dùng afaik và nói rằng bạn sẽ kiểm tra lại.
afaik, visitors can park behind the building, but I'll check the new signs
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
