Mess up nghĩa là làm hỏng, làm be bét, mắc lỗi: I messed up — “mình làm hỏng rồi”. Nghĩa thứ hai là làm bừa bộn, làm rối: mess up the room, mess up your hair. Cụm này mang tính khẩu ngữ nhưng không thô: có thể nói thoải mái với đồng nghiệp.
Bạn muốn dùng mess up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
mess up (= make a mistake); mess something up; mess up + plan/exam/room/hair; mess with + somebody/something
- I messed up the first question, but the rest of the test went fine.
- Sorry, I messed up: I sent the file to the wrong client.
- The wind completely messed up my hair before the interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI really messed up with the exam yesterday.
Sau khi sửaI really messed up the exam yesterday.
Người học dễ thêm with, như thể “làm hỏng với bài thi”. Nhưng mess up nhận tân ngữ trực tiếp: messed up the exam. Trong khẩu ngữ Mỹ còn có messed up on the exam, nhưng with thì không dùng ở đây.
Mess with không phải “làm hỏng” mà là dây vào, động vào, nghịch đồ của người khác: Don't mess with my laptop hoặc Don't mess with him — “đừng dây vào anh ta”. Còn mess around là đùa nghịch, làm trò: Stop messing around and do your homework.
Đến lượt bạn
I forgot to save the file and ___ the whole presentation.
Xem đáp án
messed up — File không được lưu, bài thuyết trình hỏng cả, nên messed up. Messed with nghĩa là “nghịch, động vào chỗ không nên động”, còn ở đây điều quan trọng là kết quả: mọi thứ đều mất.
Kể về một thất bại nhỏ. Nêu bạn đã làm hỏng việc gì và sau đó khắc phục thế nào.
I messed up my first pancake, so I turned the heat down and the next ones were perfect.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
