LetsWords
Cụm động từ

Miss out là gì? Bỏ lỡ, đứng ngoài cuộc vui

Bỏ lỡ điều hay: một đợt giảm giá, bữa tiệc, cơ hội. Chính là nỗi sợ trong FOMO. Nhưng làm rơi một giới từ nhỏ, người Anh sẽ hiểu là bạn bỏ sót một từ trong bài viết.

Miss out nghĩa là bỏ lỡ điều tốt đẹp, đứng ngoài cuộc trong khi người khác được hưởng: miss out on a chance, miss out on the fun. Nghĩa thứ hai, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh, là bỏ sót, không ghi vào: miss out a word, miss someone out of the list. FOMO là viết tắt của fear of missing out — “nỗi sợ bỏ lỡ”.

Bạn muốn dùng miss out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

miss out; miss out on + chance/fun/event/-ing; (UK) miss out + word/name; miss + someone + out

  • Book your tickets early, or you'll miss out on the student discount.
  • I was ill during the school trip and felt I'd really missed out.
  • You've missed out a letter in your surname on this form.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI don't want to miss out the chance to study abroad next year.

Sau khi sửaI don't want to miss out on the chance to study abroad next year.

Người học hay làm rơi on. Nhưng miss out với tân ngữ trực tiếp nghĩa là “bỏ sót, không ghi vào”. Cơ hội bị bỏ lỡ được gắn bằng on: miss out on the chance. Cũng có thể nói đơn giản hơn: miss the chance.

Cambridge Dictionary

Miss thông thường là lỡ hoặc bỏ qua một thứ cụ thể: I missed the bus, I missed the lesson. Miss out thêm cảm giác tiếc nuối: điều hay đã trôi qua bạn trong khi người khác có được nó: Everyone went to the beach, and I missed out.

Đến lượt bạn

Everyone got free concert tickets except me, so I really ___ on the fun.

(missed out / left out)

Xem đáp án

missed out — Sau chỗ trống là on the fun, tức cấu trúc miss out on, “bỏ lỡ cuộc vui”. Không ai nói left out on; left out có trong I felt left out — “mình bị cho ra rìa, không được rủ”.

Kể về một cơ hội bạn đã bỏ lỡ. Nêu đó là cơ hội gì và giải thích vì sao lại như vậy.

Last spring I missed out on a free photography course because I saw the email two days after registration closed.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.