Opt out là chọn không tham gia: email, chương trình, chuyến đi. You can opt out of reminder emails in your account settings: bạn có thể tắt email nhắc nhở trong phần cài đặt. Hay dùng cho thứ mặc định có bạn: ai cũng tham gia, trừ khi tự rút tên. Danh từ có gạch nối: an opt-out option.
Bạn muốn dùng opt out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
opt out; opt out of something / doing something
- You can opt out of reminder emails in your account settings.
- Two volunteers opted out of the weekend trip.
- Participation is optional, so anyone can opt out.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI opted out from receiving the weekly survey.
Sau khi sửaI opted out of receiving the weekly survey.
Tiếng Việt nói “rút khỏi”, và chữ “khỏi” dễ kéo theo from. Nhưng opt out đi với of: opted out of receiving the survey. Sau of, động từ thêm -ing.
Opt in thì ngược lại: tự chọn tham gia. Unsubscribe là hủy đăng ký bản tin hay kênh. Drop out là bỏ dở việc đã bắt đầu: drop out of a course. Opt out là chọn không tham gia, thường từ trước khi bắt đầu: two volunteers opted out of the trip.
Đến lượt bạn
Members can opt out ___ appearing in the public directory.
Xem đáp án
of — Opt out đi với of: opt out of appearing. From lọt vào vì nghĩ tới chữ “khỏi”, nhưng ở đây không dùng.
Kể về một bản tin, khảo sát hay hoạt động chung mà bạn quyết định không tham gia, và vì sao.
I opted out of the photo session because I prefer not to appear on the website.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
