Map out là lên kế hoạch chi tiết, vạch ra từng bước: we mapped out the installation process before ordering equipment. Lộ trình chuyến đi, sự nghiệp, dự án, thứ gì cũng có thể map out mà chẳng phải vẽ gì. Her next six months are already mapped out: sáu tháng tới của cô ấy đã kín lịch, với người này là yên tâm, với người khác là mất tự do.
Bạn muốn dùng map out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
map out a route / strategy / process; map it out
- We mapped out the installation process before ordering equipment.
- The coach mapped the training schedule out on a whiteboard.
- Her next six months are already mapped out.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's map out it before we begin.
Sau khi sửaLet's map it out before we begin.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết map out it. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: map it out. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: map out the process hoặc map the process out.
Plan là lên kế hoạch nói chung, có thể chỉ sơ sơ: we plan to move. Map out là vạch chi tiết từng bước: we mapped out the move week by week. Draw a map là vẽ một tấm bản đồ thật.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The process is complicated, so let's ___.
Xem đáp án
map it out — Đại từ it đứng giữa map và out: map it out. Trật tự map out it là sai.
Kể về cách bạn vạch từng bước cho một lần chuyển nhà, một chuyến đi hay một việc lớn khác.
We mapped out the move, starting with packing the books and labelling each box.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
