Make out nghĩa là khó khăn lắm mới nhìn ra, nghe ra hay đọc ra được điều gì: dòng chữ ở xa, lời nói giữa tiếng ồn, chữ viết tay của người khác. Người ta hay dùng cụm này khi không nhìn hay nghe ra được: I can't make out the words. Nghĩa thứ hai, thân mật và thường gặp trong tiếng Anh Mỹ hơn, là hôn nhau: make out with someone.
Bạn muốn dùng make out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
can't/couldn't make out + something; make it/them out; make out + what/who/where…; make out with + someone (informal)
- It was so foggy that we could hardly make out the road signs.
- The recording is so quiet that I can't make out a single word.
- A couple were making out in the back row of the cinema.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHis handwriting is so messy that I can't make out it.
Sau khi sửaHis handwriting is so messy that I can't make it out.
Nếu tân ngữ là đại từ (it, him, them), nó đứng giữa make và out: I can't make it out. Danh từ thì có thể đứng sau hoặc trước out: make out the words hoặc make the words out. Vì vậy it được chuyển vào giữa.
Figure out cũng có thể dịch là “hiểu ra”, nhưng nói về việc hiểu: một thứ hoạt động thế nào, giải một vấn đề ra sao. I can't figure out how this app works. Make out nói về thứ khó nhìn hoặc khó nghe: I can't make out the number on that bus.
Đến lượt bạn
The announcement at the station was so quiet that I couldn't ___ which platform our train was leaving from.
Xem đáp án
make out — Thông báo quá nhỏ và người nói không nghe ra số sân ga, nên dùng make out. Make up nghĩa là “bịa ra, sáng tác”, mà số sân ga thì không ai bịa ra cả.
Mô tả một tình huống bạn không thể nhìn hoặc nghe ra điều gì đó: biển chữ, thông báo, chữ viết tay, lời bài hát. Nêu cụ thể đó là gì và vì sao bạn không nhìn hoặc nghe ra được.
At the airport I couldn't make out the gate number on the screen because I'd left my glasses at home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
