Pay for nghĩa là trả tiền cho thứ gì đó, thanh toán (món hàng, dịch vụ, khóa học) hoặc phải trả giá, chịu hậu quả vì một sai lầm. Ở nghĩa thứ nhất, sau for là thứ được mua: pay for the tickets. Ở nghĩa thứ hai, sau for là việc làm khiến người đó phải gánh hậu quả: He paid for his carelessness.
Bạn muốn dùng pay for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pay for + ticket/meal/course; pay + amount + for + something; pay + person/bill/rent (no for); pay for + a mistake
- My company pays for my train tickets when I visit clients.
- Let me pay for the coffee this time; you paid last week.
- I skipped the warm-up and paid for it the next day with sore muscles.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI've already paid the concert tickets online.
Sau khi sửaI've already paid for the concert tickets online.
Người học dễ bỏ for và viết paid the concert tickets. Nhưng pay không có for nghĩa là trả tiền cho một người hoặc trả một khoản cụ thể: pay the driver, pay the bill. Khi nêu món hàng hay dịch vụ được mua, cần có for: paid for the tickets.
Ở nghĩa thứ hai, pay for nói về hậu quả không hay: He ignored the doctor's advice and paid for it later. Pay off thì ngược lại, nghĩa là công sức đã được đền đáp: All that practice finally paid off.
Đến lượt bạn
We ___ the hotel room in advance, so at check-out we only had to return the keys.
Xem đáp án
paid for — Phòng khách sạn là thứ được trả tiền, nên cần paid for. Không có giới từ thì sau paid là người được trả tiền hoặc chính hóa đơn: paid the hotel, paid the bill. Không ai nói paid the hotel room.
Kể về một khoản chi lớn cho món đồ hoặc dịch vụ: khóa học, chuyến đi, sửa nhà. Nêu rõ bạn đã trả tiền cho cái gì và trả thế nào: một lần hay chia thành nhiều đợt.
I paid for my English course in three monthly instalments because I couldn't afford the full price at once.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
