Knuckle down là bắt tay vào việc nghiêm túc, vùi đầu vào làm hoặc học và thôi xao nhãng: after lunch, we knuckled down to the calculations. Giọng khẩu ngữ, hay dùng như một lời thúc: it's time to knuckle down. Knuckle là khớp ngón tay, nhưng chẳng ai định đánh nhau. Gần nghĩa nhất là buckle down.
Bạn muốn dùng knuckle down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
knuckle down; knuckle down to work / studying
- After lunch, we knuckled down to the calculations.
- It's time to knuckle down and finish the costumes.
- She knuckled down to studying once the house was quiet.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday we knuckled down on the final report.
Sau khi sửaYesterday we knuckled down to the final report.
Quen work on và focus on, người học dễ viết knuckled down on the report. Nhưng việc được bắt tay vào nối bằng to: knuckled down to the final report. Sau to là danh từ hoặc động từ thêm -ing: knuckle down to studying.
Start work chỉ là bắt đầu làm. Knuckle down là làm nghiêm túc, gạt hết mọi thứ gây xao nhãng: I finally knuckled down to my thesis. Focus on là tập trung vào một việc cụ thể, không nhất thiết sau một thời gian trì hoãn.
Đến lượt bạn
Complete the expression: After lunch, we knuckled down ___ the calculations.
Xem đáp án
to — Việc được bắt tay vào nối bằng to: knuckled down to the calculations. On lọt vào vì quen work on và focus on, nhưng ở đây không dùng.
Kể về lúc bạn cuối cùng cũng vùi đầu vào một việc khó đã trì hoãn rất lâu.
Once the visitors had left, I knuckled down to checking the final set of drawings.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
