Lay down nghĩa là đặt, để cái gì xuống (lay down your bag; lay down your weapons, tức là hạ vũ khí) và đặt ra, quy định quy tắc hay yêu cầu: lay down the rules. Nghĩa thứ hai là ngôn ngữ của luật lệ, hợp đồng và những người sếp nghiêm khắc: The contract lays down the payment terms.
Bạn muốn dùng lay down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lay + something + down; lay down + rules/conditions; be laid down in + document
- She laid the sleeping baby down in the cot and quietly left the room.
- Our school lays down strict rules about using phones in class.
- The payment terms are laid down in the contract, so please read it carefully.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI've got a headache, so I'm going to lay down for an hour.
Sau khi sửaI've got a headache, so I'm going to lie down for an hour.
Lay là đặt ai hoặc cái gì xuống, sau nó cần tân ngữ: lay the baby down. Tự mình nằm xuống là lie down. Trong câu đầu, người nói định tự nằm nghỉ, chẳng có gì để đặt xuống, nên cần lie.
Cái bẫy là quá khứ của lie lại chính là lay: Yesterday I lay down after lunch, “Hôm qua tôi nằm nghỉ một lát sau bữa trưa”. Vì vậy lay down không có tân ngữ vẫn có thể đúng, nhưng chỉ ở thì quá khứ và chỉ khi đó là dạng của lie. Quá khứ của lay là laid: I laid my bag down.
Đến lượt bạn
In her first week, the new manager ___ clear rules about working from home.
Xem đáp án
laid down — Chị quản lý đặt ra quy tắc, động từ có tân ngữ là rules, nên cần lay ở thì quá khứ: laid down. Lay down không có tân ngữ ở quá khứ là dạng của lie, “đã nằm xuống”, và không thể gắn quy tắc vào đó.
Mô tả các quy tắc ở nhà, nơi làm việc hoặc ký túc xá của bạn. Nêu ai đặt ra chúng và kể một quy tắc.
My landlord laid down one strict rule when I moved in: no guests after 11 p.m.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
