Double down là không lùi bước mà còn theo đuổi hướng của mình quyết liệt hơn, thường sau thất bại hay bị chỉ trích: after the first setback, the team doubled down on training. Khen hay chê tùy vào điều được theo đuổi: kiên trì tập luyện thì đáng khen, còn khăng khăng giữ một tuyên bố sai là cố chấp. Hình ảnh từ bài blackjack: nhân đôi tiền cược.
Bạn muốn dùng double down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
double down; double down on + noun / -ing
- After the first setback, the team doubled down on training.
- Instead of withdrawing the claim, he doubled down.
- The company is doubling down on developing smaller devices.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey doubled down in their commitment to local suppliers.
Sau khi sửaThey doubled down on their commitment to local suppliers.
Tiếng Việt nói “dồn sức vào”, và chữ “vào” dễ thành in. Nhưng hướng được dồn sức nối bằng on: doubled down on their commitment. Sau on là danh từ hoặc động từ thêm -ing: double down on improving.
Step up chỉ là tăng nỗ lực: step up training before the match. Double down là dốc sức hơn nữa bất chấp nghi ngờ hay chỉ trích: critics laughed, but she doubled down on the idea. Ngược lại là back down: lùi bước.
Đến lượt bạn
Complete the expression for becoming more determined: The team doubled down ___ improving the design.
Xem đáp án
on — Hướng dồn sức nối bằng on, và sau giới từ động từ thêm -ing: doubled down on improving. At không dùng ở đây.
Kể về một người sau thất bại không bỏ cuộc mà còn làm quyết liệt hơn.
After the disappointing rehearsal, the musicians doubled down on practising the difficult passages.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
