Keep out nghĩa là không vào một nơi nào đó hoặc không để thứ gì lọt vào bên trong: người, động vật, cái lạnh, nước. Dòng chữ Keep out trên cửa hay cổng nghĩa là “Cấm vào”. Nơi chốn được nêu bằng of: keep out of the kitchen.
Bạn muốn dùng keep out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep out (of + place); keep + people/animals + out; keep out + the cold/the rain
- My teenage son has a sign on his bedroom door that says 'Keep out'.
- Please keep out of the lab while the experiment is running.
- We hung thick curtains to keep the cold out during the winter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease keep out from my room when I'm working.
Sau khi sửaPlease keep out of my room when I'm working.
Vì mang ý “tránh xa căn phòng”, nhiều người đặt from sau keep out. Nhưng sau keep out, nơi chốn chỉ đi với of: keep out of my room. From dùng trong keep away from, đó là một cụm khác.
Keep out of còn có nghĩa là “không can thiệp, không dính vào”: I try to keep out of their arguments. Khi nói về thứ không cho lọt vào, tân ngữ có thể đứng sau out hoặc ở giữa: keep out the cold, keep the cold out. Đại từ thì chỉ đứng ở giữa: keep it out.
Đến lượt bạn
These old windows don't ___ the cold, so the flat is freezing every January.
Xem đáp án
keep out — Cái lạnh không được lọt vào căn hộ, tức là vào bên trong, nên dùng keep out. Keep off nói về bề mặt và những thứ cần tránh: keep off the grass, keep off sugar.
Mô tả cách bạn bảo vệ nhà, nhà ở quê hoặc chỗ làm khỏi một thứ khó chịu. Nêu cụ thể thứ bạn không cho lọt vào và bằng cách nào.
In summer we keep the mosquitoes out with fine nets on all the windows.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
