Keep away nghĩa là tránh xa, không lại gần (keep away from something) hoặc không cho lại gần, xua đi (keep something away). Nghĩa thứ nhất thường gặp trong lời cảnh báo và lời khuyên: Keep away from the fire. Nghĩa thứ hai dùng khi một thứ ngăn điều không mong muốn: a net keeps insects away. Stay away from cũng có nghĩa như vậy.
Bạn muốn dùng keep away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep away from + person/place/thing; keep + something/someone + away (from + …)
- Visitors must keep away from the machines while they are running.
- I try to keep away from sweets during the week, but not at weekends.
- We hung a net over the balcony door to keep insects away.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease hold away from the edge of the platform.
Sau khi sửaPlease keep away from the edge of the platform.
Keep và hold đều có thể hiểu là “giữ”, nhưng hold là cầm trong tay hoặc giữ chặt, không dùng để nói về khoảng cách. Khi cần đứng cách xa thứ gì, tiếng Anh dùng keep: keep away from the edge, keep your distance.
Keep off là không bước lên một bề mặt hoặc tránh một thứ: Keep off the grass, keep off sugar. Keep away from là giữ khoảng cách với người, con vật hoặc một nơi: Keep away from the dog. Sau keep off không cần giới từ from.
Đến lượt bạn
Our neighbour's dog sometimes bites, so ___ from it when you walk past the gate.
Xem đáp án
keep away — Sau chỗ trống có from, và chỉ keep away đi được với from: tránh xa con chó. Keep off không cần from và có nghĩa là “không bước lên thứ gì”, không hợp với con chó.
Viết một lời khuyên cho nhân viên mới hoặc khách: nên tránh xa thứ gì và vì sao.
Keep away from the coffee machine on the second floor because it often leaks hot water.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
