Keep off nghĩa là không bước lên, không giẫm lên thứ gì đó (bãi cỏ, mặt băng, sàn vừa lau) hoặc tránh một thứ: đồ ngọt, rượu bia, một chủ đề khó nói. Biển Keep off the grass nghĩa là “Không giẫm lên cỏ”. Ở nghĩa thứ hai, người ta nói keep off sugar hoặc keep off politics.
Bạn muốn dùng keep off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep off + the grass/the ice; keep off + sugar/alcohol/a topic; keep + something + off + something
- The grass has just been planted, so please keep off it for a couple of weeks.
- I'm keeping off coffee this week because I've been sleeping badly.
- At family dinners we try to keep off politics, or someone always gets upset.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy doctor told me to keep off from sweets for a while.
Sau khi sửaMy doctor told me to keep off sweets for a while.
Vì mang ý “tránh xa”, nhiều người thêm from: keep off from sweets. Nhưng off ở đây đã đóng vai trò giới từ, không cần thêm giới từ thứ hai: keep off sweets. Nếu muốn giữ from, hãy dùng stay away from sweets.
Keep off dùng cho bề mặt mà người ta bước lên: bãi cỏ, mặt băng, sàn nhà. Nếu tân ngữ đứng giữa keep và off, nghĩa sẽ khác: “không cho, không để thứ gì lên đó”: Keep your dog off the sofa. Còn không đi vào một căn phòng thì là keep out of: keep out of the kitchen.
Đến lượt bạn
The lawn in front of the library has just been reseeded, so please ___ it until May.
Xem đáp án
keep off — Bãi cỏ là bề mặt để đi lên, nên dùng keep off, giống tấm biển quen thuộc Keep off the grass. Keep out of dùng cho phòng và khu vực kín mà người ta đi vào bên trong.
Viết một thông báo ngắn cho hàng xóm hoặc đồng nghiệp. Nêu chỗ không được bước lên và đến khi nào.
The floor in the hall is still wet, so please keep off it until 3 p.m.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
