OOTD là viết tắt của outfit of the day, “outfit hôm nay”: dòng chú thích cho ảnh hay video về bộ đồ bạn mặc hôm đó. Không cần phải thật sành điệu, một bộ đi làm hay đi học bình thường cũng được. Đây là ngôn ngữ mạng xã hội và hashtag (#OOTD); trong văn bản thường, nói today's outfit hoặc what I'm wearing today.
Bạn có dùng được OOTD khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
OOTD = outfit of the day; my OOTD; an OOTD photo
- My OOTD is a linen shirt with dark trousers.
- She posts an OOTD photo before leaving for work.
- Today's OOTD includes the jacket I bought second-hand.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy OOTD are a white shirt and wide-leg jeans.
Sau khi sửaMy OOTD is a white shirt and wide-leg jeans.
Khi kể ra từng món, “áo sơ mi và quần jeans”, người viết dễ chia động từ theo số nhiều. Nhưng chữ chính trong OOTD là outfit, một bộ trang phục, nên phải là my OOTD is. Phía sau liệt kê bao nhiêu món thì động từ vẫn là is.
GRWM (get ready with me) quay cả quá trình chuẩn bị, OOTD chỉ khoe kết quả cuối cùng. Drip là lời khen đồ mặc chất, còn OOTD không đánh giá gì: chỉ là “hôm nay mình mặc gì”.
Đến lượt bạn
Choose the article based on the spoken first letter: I posted ___ OOTD photo this morning.
Xem đáp án
an — OOTD đọc từng chữ cái, “âu-âu-ti-đi”, âm đầu là nguyên âm nên dùng an OOTD photo. Mạo từ chọn theo âm đọc, không theo chữ cái.
Viết chú thích cho ảnh bộ đồ hằng ngày: bắt đầu bằng my OOTD is và kể tên hai món trong bộ đồ.
My OOTD is a navy jumper with the grey trousers I wear to class.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
