LetsWords
Cụm động từ

Hold down là gì? Nhấn giữ, giữ được việc

Nhấn giữ phím, đè chặt xuống sàn: đó là hold down. Khi nói về công việc, cụm này lúc là lời nể phục, lúc lại như lời phán xét. Từ nhỏ nào biến lời khen thành bản án?

Hold down nghĩa là giữ chặt, đè xuống: nhấn giữ một phím, không cho cái gì bật lên. Nghĩa thứ hai hay gặp là hold down a job: giữ được việc làm, trụ lại với công việc. Người ta nói vậy khi điều đó đòi hỏi nỗ lực: bên cạnh còn việc học, con nhỏ hay bệnh tật; còn ở dạng phủ định là nói về người không trụ được ở đâu lâu: He can't hold down a job.

Bạn muốn dùng hold down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

hold down + key/button; hold somebody/something down; hold down a job; hold down prices/costs

  • Hold down the Shift key and click each file you want to copy.
  • It took two of us to hold the tent down in the strong wind.
  • With three small kids, she still managed to hold down a full-time job.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe lid keeps opening. Can you hold down it while I find the tape?

Sau khi sửaThe lid keeps opening. Can you hold it down while I find the tape?

Nếu tân ngữ là đại từ (it, him, them), nó phải đứng ở giữa: hold it down. Viết hold down it là sai. Với danh từ thì cả hai trật tự đều đúng: hold down the lid và hold the lid down.

Cambridge Dictionary

Hold back là kìm nén (nước mắt, tiếng cười, thông tin), còn hold down là đè giữ hoặc giữ yên một chỗ: She held back her tears, nhưng He held the lid down. Với giá cả, hold down nghĩa là “không để tăng”: The shop held down its prices all year.

Đến lượt bạn

To take a screenshot, ___ the power button and the volume button together for two seconds.

(hold down / hold up)

Xem đáp án

hold down — Phải nhấn giữ các nút trong hai giây, đó là hold down. Hold up nghĩa là “giơ lên” hoặc “làm chậm trễ”, không dùng cho nút điện thoại.

Mô tả cách làm một việc trên điện thoại hoặc máy tính. Nêu cần nhấn giữ nút nào và giữ trong bao lâu.

To restart my laptop, I hold down the power button for ten seconds.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.