Hash out là bàn kỹ một vấn đề và đi đến thống nhất: we spent an hour hashing out the delivery schedule. Có thể tranh luận, nhưng đích đến là quyết định chung: lịch, điều kiện, phân công. Hash là băm nhỏ, nên hình ảnh là vấn đề bị xẻ ra từng phần. Từ khẩu ngữ; let's hash it out là “mình bàn cho ra nhẽ đi”.
Bạn muốn dùng hash out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hash out the details; hash something out with someone; hash it out
- We spent an hour hashing out the delivery schedule.
- The partners hashed the agreement out over lunch.
- Let's hash it out before we contact the supplier.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need to hash out it before Friday.
Sau khi sửaWe need to hash it out before Friday.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết hash out it. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: hash it out. Người cùng bàn được nối bằng with: hash it out with the team.
Discuss là thảo luận, kể cả khi chẳng đi đến đâu. Hash out là bàn cho đến khi thống nhất: we hashed out the details. Iron out là giải quyết nốt những vướng mắc nhỏ còn lại: iron out a few problems. Trong thư trang trọng nên viết discuss and agree on.
Đến lượt bạn
Choose the correct position of it: The timetable is still unclear; let's ___.
Xem đáp án
hash it out — Đại từ it đứng giữa hash và out: let's hash it out. Trật tự hash out it là sai.
Kể về một chuyện bạn phải bàn rất lâu với đồng nghiệp, hàng xóm hay gia đình mới thống nhất được.
We should hash out the opening hours with the volunteers before announcing them.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
