Go into nghĩa là bước vào, theo một lĩnh vực nào đó (go into medicine — “theo ngành y”) hoặc đi sâu vào chi tiết (go into detail). Nghĩa đầu nói về lựa chọn nghề nghiệp, nghĩa sau nói về một cuộc trò chuyện, bài báo cáo hay văn bản.
Bạn muốn dùng go into khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go into + teaching/politics/business; go into detail(s) about + topic; go into + the reasons/problem
- After university, she went into teaching instead of joining her father's company.
- I won't go into details, but the trip was a complete disaster.
- The report doesn't go into the reasons behind the price rise.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter university, my brother went to politics.
Sau khi sửaAfter university, my brother went into politics.
Vì quen với went to university, người học dễ nói went to politics. Nhưng to chỉ nơi mà người ta đi đến. Khi chọn một lĩnh vực hoạt động, tiếng Anh dùng into: go into politics, go into business, go into teaching.
Look into cũng có into, nhưng nghĩa là “tìm hiểu, xem xét”: The manager promised to look into the complaint. Go into là kể chi tiết: I'd rather not go into it now, tức là “giờ tôi không muốn đi sâu vào chuyện đó”.
Đến lượt bạn
I don't want to ___ detail now, but the meeting with the client went badly.
Xem đáp án
go into — “Đi sâu vào chi tiết” trong tiếng Anh là go into detail. Go in nghĩa là “đi vào trong”, còn in detail là một cụm riêng, đi với các động từ khác: explain something in detail. Không thể trộn hai cách nói này với nhau.
Kể về một người quen đã chọn một nghề bất ngờ. Nêu lĩnh vực người đó đã theo và trước đó họ làm gì.
My cousin worked as a lawyer for five years, then went into the restaurant business and opened a small café.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
