Go for nghĩa là chọn một thứ trong nhiều lựa chọn, hoặc theo đuổi, cố gắng giành lấy một mục tiêu. Ở nghĩa thứ nhất, cụm này dùng khi nói về đồ ăn, mua sắm, quyết định: I'll go for the fish, tức là “tôi chọn món cá”. Ở nghĩa thứ hai, người ta nói về công việc, thăng chức, kỷ lục; từ đó có câu Go for it!, “Cứ làm đi!”, “Thử đi!”.
Bạn muốn dùng go for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go for + option (dish, flat, colour); go for + goal (job, promotion, record); Go for it!
- I couldn't decide between the two flats, so I went for the one near the station.
- If you really want to study abroad, go for it, because the worst they can say is no.
- She's going for the head of marketing job, and she has a good chance of getting it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor the main course, I'll be the grilled fish, please.
Sau khi sửaFor the main course, I'll go for the grilled fish, please.
Câu I'll be the grilled fish nghe như “tôi sẽ là món cá nướng”, vì be nghĩa là “là”. Khi chọn món, người ta nói I'll go for hoặc I'll have, vì vậy be được thay bằng go for.
Go for it và go ahead đều có thể hiểu là “cứ làm đi”, nhưng nghĩa khác nhau. Go ahead là cho phép: Can I open the window? Go ahead. Go for it là cổ vũ trước một bước khó khăn hoặc mạo hiểm: I want to run a marathon. Go for it!
Đến lượt bạn
When a manager's position opened up in her department, Maria decided to ___ it, even though she had only two years' experience.
Xem đáp án
go for — Maria muốn có vị trí đó và quyết định thử sức dù kinh nghiệm chưa nhiều, nên dùng go for. Go to chỉ có nghĩa “đi đến đâu đó”, không dùng để nói về việc cố gắng giành một công việc.
Viết về một mục tiêu bạn đã quyết định theo đuổi: công việc mới, kỳ thi, cuộc thi. Nêu mục tiêu đó và bạn đang làm gì để đạt được nó.
I've decided to go for a promotion this year, so I'm taking a project management course in the evenings.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
